lưu tệ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự tai hại do đời trước để lại: Chỉ những hậu quả xấu, tập quán không tốt hoặc di sản tiêu cực được truyền lại từ các thế hệ trước.
- Sự tai hại lan rộng đi: Chỉ tác hại hoặc ảnh hưởng xấu không ngừng mở rộng và kéo dài từ một điểm gốc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Nạn tảo hôn ở vùng này là một lưu tệ của những hủ tục cũ. (Việc tảo hôn ở vùng này là một tai hại do những hủ tục cũ để lại.)
- Tham nhũng đã trở thành một lưu tệ khó giải quyết, ảnh hưởng đến nhiều lĩnh vực. (Tham nhũng đã trở thành một tai hại lan rộng khó giải quyết, ảnh hưởng đến nhiều lĩnh vực.)
Các cách sử dụng nâng cao
"lưu tệ của chế độ cũ": chỉ những di hại, tệ nạn còn sót lại từ một chế độ, thời kỳ đã qua.
- Công cuộc cải cách nhằm xóa bỏ những lưu tệ của chế độ cũ. (Công cuộc cải cách nhằm xóa bỏ những tai hại do chế độ cũ để lại.)
"lưu tệ xã hội": chỉ những vấn đề, tệ nạn đã ăn sâu và lan rộng trong đời sống xã hội.
- Bài trừ lưu tệ xã hội là nhiệm vụ lâu dài. (Bài trừ những tai hại lan rộng trong xã hội là nhiệm vụ lâu dài.)
Biến thể và từ gần giống
- Tệ đoan (danh từ): thói hư tật xấu, hành vi sai trái trong xã hội. (Từ này thường dùng đồng nghĩa với nghĩa thứ hai của "lưu tệ").
- Di hại (danh từ): mối hại để lại. (Từ này gần nghĩa với nghĩa thứ nhất của "lưu tệ").
- Hậu họa (danh từ): tai họa về sau, hậu quả xấu. (Nhấn mạnh hậu quả hơn là tính chất "truyền lại" hay "lan rộng").
Từ đồng nghĩa
- Tàn dư: phần còn sót lại (thường mang ý nghĩa tiêu cực).
- Hủ tục: tập quán lạc hậu, có hại (thường là nguyên nhân dẫn đến "lưu tệ").
Lưu ý sử dụng
- "Lưu tệ" là một từ Hán Việt, mang sắc thái trang trọng, thường được dùng trong văn viết, các văn bản chính luận, phân tích xã hội hơn là trong giao tiếp hàng ngày.
- Từ này luôn mang nghĩa tiêu cực, chỉ những điều có hại cần được loại bỏ.
- d. 1. Sự tai hại do đời trước để lại. 2. Sự tai hại lan rộng đi.